diaphanous

/dai'æfənəs/
Học thuật
Thân thiện
diaphanous

A dancer's diaphanous skirt flows as she twirls on stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong mờ, mỏng manh đến mức có thể nhìn xuyên qua một phần: Chất liệu hoặc vật thể rất mỏng, nhẹ mờ đục một cách tinh tế, cho phép ánh sáng đi qua nhưng không hoàn toàn trong suốt. Thường dùng để mô tả vải vóc, màn che hoặc cánh côn trùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a diaphanous silk scarf that fluttered in the breeze. ( ấy đeo một chiếc khăn lụa trong mờ phấp phới trong làn gió.)
    • The curtains were made of a diaphanous fabric that softened the afternoon light. (Những tấm rèm được làm từ một loại vải trong mờ làm dịu đi ánh sáng buổi chiều.)
    • The dancer's diaphanous costume seemed to float around her as she moved. (Trang phục trong mờ của công dường như bay lượn quanh khi di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả phẩm chất trừu tượng: Đôi khi được dùng một cách văn chương để mô tả thứ đó mong manh, khó nắm bắt hoặc phi vật chất.
    • He spoke of diaphanous memories from his childhood. (Anh ấy nói về những ký ức mờ ảo từ thời thơ ấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaphanously (trạng từ): một cách trong mờ.
    • The fabric hung diaphanously from the window. (Tấm vải treo một cách trong mờ trên cửa sổ.)
  • Diaphanousness (danh từ): tính chất trong mờ.
    • The diaphanousness of the veil added to the bride's ethereal beauty. (Độ trong mờ của tấm mạng che đã làm tăng thêm vẻ đẹp thanh thoát của cô dâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheer: mỏng manh, trong suốt (thường chỉ vải).
  • Gauzy: bằng vải the, mỏng như the.
  • Filmy: mỏng như màng, mờ ảo.
  • Transparent: trong suốt (thường chỉ sự trong suốt hoàn toàn hơn).
  • Gossamer: cực kỳ mỏng nhẹ, như nhện.
Từ trái nghĩa
  • Opaque: mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua.
  • Thick: dày.
  • Heavy: nặng.
diaphanous

A dancer's diaphanous skirt flows as she twirls on stage.

tính từ
  1. trong mờ