diaphoresis

/,daiəfou'ri:sis/
Học thuật
Thân thiện
diaphoresis

The patient experienced diaphoresis during the fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi: "Diaphoresis" một danh từ y học chỉ quá trình bài tiết mồ hôi từ các tuyến mồ hôi trên da. Đây một phản ứng sinh lý bình thường của cơ thể nhưng cũng có thể triệu chứng của một tình trạng bệnh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient experienced severe diaphoresis during the fever. (Bệnh nhân bị toát mồ hôi nhiều trong cơn sốt.)
    • Diaphoresis is a common side effect of this medication. (Chảy mồ hôi một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này.)
    • The doctor noted that the diaphoresis was a sign of the body trying to cool itself. (Bác sĩ ghi nhận rằng việc toát mồ hôi dấu hiệu cho thấy cơ thể đang cố gắng làm mát chính .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế, "diaphoresis" thường được dùng để mô tả tình trạng đổ mồ hôi quá mức hoặc không bình thường, khác với việc đổ mồ hôi nhẹ do vận động hoặc thời tiết nóng.
    • The nurse documented "profuse diaphoresis" in the patient's chart. (Y tá đã ghi lại "toát mồ hôi trộm nhiều" trong biểu đồ của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaphoretic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra sự toát mồ hôi.
    • The herb has diaphoretic properties. (Loại thảo dược này đặc tính làm ra mồ hôi.)
  • Perspiration (danh từ): mồ hôi; sự đổ mồ hôi (từ thông dụng hơn, ít mang tính chuyên môn y tế hơn "diaphoresis").
Từ đồng nghĩa
  • Perspiration: sự đổ mồ hôi, sự toát mồ hôi.
  • Sweating: sự đổ mồ hôi.
  • Sudation: sự ra mồ hôi (từ hiếm gặp, mang tính chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "diaphoresis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diaphoresis".

diaphoresis

The patient experienced diaphoresis during the fever.

danh từ
  1. sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi

Từ đồng nghĩa