perspiration
/,pə:spə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đổ mồ hôi, sự toát mồ hôi: Quá trình cơ thể tiết ra chất lỏng qua các tuyến mồ hôi trên da, thường xảy ra khi nóng, vận động mạnh, hoặc căng thẳng.
- Mồ hôi: Bản thân chất lỏng (mặn) được tiết ra từ các tuyến mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After running for an hour, his face was covered in perspiration. (Sau khi chạy một giờ, mặt anh ấy đầy mồ hôi.)
- Perspiration is the body's natural way of cooling itself down. (Sự đổ mồ hôi là cách tự nhiên của cơ thể để làm mát chính nó.)
- She wiped the perspiration from her forehead with a towel. (Cô ấy lau mồ hôi trên trán bằng một chiếc khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To break into perspiration": Bắt đầu đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
- The intense heat made him break into perspiration immediately. (Cái nóng gay gắt khiến anh ta lập tức toát mồ hôi.)
"To be bathed in perspiration": Ướt đẫm mồ hôi.
- After the workout, he was bathed in perspiration. (Sau buổi tập, anh ấy ướt đẫm mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
Perspire (động từ): Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
- He began to perspire under the hot sun. (Anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi dưới ánh mặt trời nóng bức.)
Sweat (danh từ/động từ): (Từ thông dụng hơn) Mồ hôi; đổ mồ hôi.
- Sweat is another word for perspiration. ("Sweat" là một từ khác có nghĩa là mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Sweat: Mồ hôi (từ thông dụng, ít trang trọng hơn "perspiration").
- Diaphoresis: Sự ra mồ hôi (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "perspiration" vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "perspire" hoặc "sweat").
Thành ngữ liên quan
- "Blood, sweat, and tears" (Máu, mồ hôi và nước mắt): Chỉ sự nỗ lực, cố gắng và hy sinh rất lớn để đạt được điều gì đó. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "sweat" thay vì "perspiration").
- Building this business took blood, sweat, and tears. (Xây dựng công việc kinh doanh này đã đòi hỏi rất nhiều máu, mồ hôi và nước mắt.)
danh từ
- sự đổ mồ hôi
- to break into perspirationtoát mồ hôi
- mồ hôi
- to be bathed in perspirationmồ hôi ướt như tắm