perspiration

/,pə:spə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
perspiration

After the long run, beads of perspiration formed on his forehead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đổ mồ hôi, sự toát mồ hôi: Quá trình cơ thể tiết ra chất lỏng qua các tuyến mồ hôi trên da, thường xảy ra khi nóng, vận động mạnh, hoặc căng thẳng.
    • Mồ hôi: Bản thân chất lỏng (mặn) được tiết ra từ các tuyến mồ hôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After running for an hour, his face was covered in perspiration. (Sau khi chạy một giờ, mặt anh ấy đầy mồ hôi.)
    • Perspiration is the body's natural way of cooling itself down. (Sự đổ mồ hôi cách tự nhiên của cơ thể để làm mát chính .)
    • She wiped the perspiration from her forehead with a towel. ( ấy lau mồ hôi trên trán bằng một chiếc khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break into perspiration": Bắt đầu đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

    • The intense heat made him break into perspiration immediately. (Cái nóng gay gắt khiến anh ta lập tức toát mồ hôi.)
  • "To be bathed in perspiration": Ướt đẫm mồ hôi.

    • After the workout, he was bathed in perspiration. (Sau buổi tập, anh ấy ướt đẫm mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Perspire (động từ): Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

    • He began to perspire under the hot sun. (Anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi dưới ánh mặt trời nóng bức.)
  • Sweat (danh từ/động từ): (Từ thông dụng hơn) Mồ hôi; đổ mồ hôi.

    • Sweat is another word for perspiration. ("Sweat" một từ khác có nghĩa mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweat: Mồ hôi (từ thông dụng, ít trang trọng hơn "perspiration").
  • Diaphoresis: Sự ra mồ hôi (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "perspiration" đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "perspire" hoặc "sweat").

Thành ngữ liên quan
  • "Blood, sweat, and tears" (Máu, mồ hôi nước mắt): Chỉ sự nỗ lực, cố gắng hy sinh rất lớn để đạt được điều đó. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "sweat" thay vì "perspiration").
    • Building this business took blood, sweat, and tears. (Xây dựng công việc kinh doanh này đã đòi hỏi rất nhiều máu, mồ hôi nước mắt.)
perspiration

After the long run, beads of perspiration formed on his forehead.

danh từ
  1. sự đổ mồ hôi
    • to break into perspiration
      toát mồ hôi
  2. mồ hôi
    • to be bathed in perspiration
      mồ hôi ướt như tắm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "perspiration"