diaphragmatic

/,daiəfræg'mætik/
Học thuật
Thân thiện
diaphragmatic

A doctor explains diaphragmatic breathing to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoành: "Diaphragmatic" tính từ mô tả những liên quan đến hoành, một lớn hình vòm nằm dưới phổi, vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp.
    • Thuộc về màng ngăn: Trong giải phẫu học nói chung, từ này cũng có thể mô tả các cấu trúc hoặc hiện tượng liên quan đến một màng ngăn hoặc vách ngăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Diaphragmatic breathing is a deep breathing technique that engages the diaphragm. (Hít thở bằng hoành một kỹ thuật thở sâu sử dụng hoành.)
    • The patient experienced diaphragmatic pain after the surgery. (Bệnh nhân bị đauvùng hoành sau cuộc phẫu thuật.)
    • An ultrasound revealed a diaphragmatic hernia. (Siêu âm cho thấy một thoát vị hoành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diaphragmatic paralysis": liệt hoành.

    • Diaphragmatic paralysis can lead to severe breathing difficulties. (Liệt hoành có thể dẫn đến khó thở nghiêm trọng.)
  • "Diaphragmatic excursion": độ di động của hoành.

    • The doctor assessed the diaphragmatic excursion during the physical exam. (Bác sĩ đánh giá độ di động của hoành trong lúc khám lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaphragm (n): hoành, màng ngăn.
    • The diaphragm separates the thoracic cavity from the abdominal cavity. ( hoành ngăn cách khoang ngực với khoang bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phrenic (adj): (thuộc) hoành. (Từ chuyên ngành y học).
    • The phrenic nerve controls the diaphragm. (Dây thần kinh hoành điều khiển hoành.)
diaphragmatic

A doctor explains diaphragmatic breathing to a patient.

tính từ
  1. (thuộc) màng chắn, (thuộc) màng ngăn
  2. (thuộc) hoành