diaphragmatic

/,daiəfræg'mætik/
tính từ
  1. (thuộc) màng chắn, (thuộc) màng ngăn
  2. (thuộc) hoành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "diaphragmatic"

diaphragmatic
A doctor explains diaphragmatic breathing to a patient.