diaphragmatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cơ hoành: "diaphragmatique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến cơ hoành, một cấu trúc cơ và gân quan trọng ngăn cách khoang ngực và khoang bụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La respiration diaphragmatique est essentielle pour bien chanter. (Hô hấp bằng cơ hoành là điều cần thiết để hát tốt.)
- Le médecin a diagnostiqué une paralysie diaphragmatique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng liệt cơ hoành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hernie diaphragmatique": Thoát vị cơ hoành.
- La hernie diaphragmatique congénitale est une malformation chez le nouveau-né. (Thoát vị cơ hoành bẩm sinh là một dị tật ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Diaphragme (danh từ giống đực): Cơ hoành, màng chắn.
- Le diaphragme est un muscle essentiel pour la respiration. (Cơ hoành là một cơ thiết yếu cho việc hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Phrénique (tính từ): Thuộc về cơ hoành.
- Le nerf phrénique innerve le diaphragme. (Dây thần kinh hoành chi phối cho cơ hoành.)
tính từ
- xem diaphragme 1