diaphyseal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thân xương: "diaphyseal" là một thuật ngữ y học mô tả những gì liên quan đến thân xương (phần giữa dài và chính của một xương dài).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The X-ray showed a diaphyseal fracture in the femur. (Phim X-quang cho thấy một vết gãy ở thân xương đùi.)
- This tumor is located in the diaphyseal region of the bone. (Khối u này nằm ở vùng thân xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và lâm sàng như chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật chỉnh hình, bệnh lý xương và giải phẫu học.
Biến thể và từ gần giống
- Diaphysis (danh từ): thân xương.
- The diaphysis is the shaft of a long bone. (Thân xương là phần thân chính của một xương dài.)
Từ đồng nghĩa
- Shaft-related (thuộc về phần thân xương): Cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, ít kỹ thuật hơn.
Adjective
- liên quan tới thân xương