diaphyseal

Học thuật
Thân thiện
diaphyseal

The X-ray shows a diaphyseal fracture of the femur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thân xương: "diaphyseal" một thuật ngữ y học mô tả những liên quan đến thân xương (phần giữa dài chính của một xương dài).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The X-ray showed a diaphyseal fracture in the femur. (Phim X-quang cho thấy một vết gãy thân xương đùi.)
    • This tumor is located in the diaphyseal region of the bone. (Khối u này nằmvùng thân xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật lâm sàng như chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật chỉnh hình, bệnh xương giải phẫu học.
Biến thể từ gần giống
  • Diaphysis (danh từ): thân xương.
    • The diaphysis is the shaft of a long bone. (Thân xương phần thân chính của một xương dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaft-related (thuộc về phần thân xương): Cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, ít kỹ thuật hơn.
diaphyseal

The X-ray shows a diaphyseal fracture of the femur.

Adjective
  1. liên quan tới thân xương