diarise

/'daiətaiz/ Cách viết khác : (diarise) /'daiətaiz/
Học thuật
Thân thiện
diarise

She diarises her thoughts in a leather-bound journal each evening.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi vào nhật ký, ghi chép như nhật ký: Hành động ghi lại sự kiện, cuộc hẹn hoặc suy nghĩ một cách hệ thống vào một cuốn nhật ký hoặc lịch trình, thường với mục đích lưu giữ hoặc theo dõi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please diarise the meeting for next Monday at 10 AM. (Vui lòng ghi cuộc họp vào nhật ký/lịch cho thứ Hai tới lúc 10 giờ sáng.)
    • She makes it a habit to diarise her thoughts every evening. ( ấy tạo thói quen ghi lại suy nghĩ của mình vào nhật ký mỗi tối.)
    • The project milestones were carefully diarised by the manager. (Các mốc quan trọng của dự án đã được người quản lý cẩn thận ghi vào nhật ký theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to diarise something": ghi chép một điều đó một cách chính thức hoặc hệ thống.
    • All complaints must be diarised for future reference. (Tất cả khiếu nại phải được ghi vào sổ nhật ký để tham khảo sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Diary (n): nhật ký, sổ ghi chép hàng ngày.
    • She keeps a private diary. ( ấy giữ một cuốn nhật ký riêng tư.)
  • Diarist (n): người viết nhật ký.
    • Samuel Pepys is a famous English diarist. (Samuel Pepys một người viết nhật ký nổi tiếng người Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Record: ghi chép, lưu lại.
  • Log: ghi vào sổ nhật trình, nhật ký (thường cho các sự kiện hoặc dữ liệu kỹ thuật).
  • Jot down: ghi chú nhanh, ghi tóm tắt.
Lưu ý
  • "Diarise" cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta thường dùng "diarize". Cả hai cách viết đều cùng nghĩa cách phát âm.
  • Động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc quản lý để chỉ việc ghi chép tổ chức hơn viết nhật ký cá nhân mang tính cảm xúc.
diarise

She diarises her thoughts in a leather-bound journal each evening.

động từ
  1. ghi nhật ký; giữ nhật ký

Từ gần giống