diascope

Học thuật
Thân thiện
diascope

Le soldat regarde à travers le diascope du véhicule blindé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn chiếu: Một thiết bị quang học dùng để chiếu hình ảnh trong suốt (như phim dương bản, slide) lên một màn hình lớn hơn.
    • Kính nhìn truyền xạ (ở xe bọc thép): Một loại kính tiềm vọng hoặc thiết bị quang học đặc biệt trên xe thiết giáp, cho phép quan sát bên ngoài không cần phải lộ người ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le professeur utilise un diascope pour montrer les diapositives. (Giáo viên sử dụng một đèn chiếu để trình chiếu các slide.)
    • Le char d'assaut est équipé d'un diascope pour l'observation. (Xe tăng được trang bị một kính nhìn truyền xạ để quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le diascope à diapositives": Máy chiếu slide.

    • La conférence était illustrée par un diascope à diapositives. (Bài thuyết trình được minh họa bằng một máy chiếu slide.)
  • "Le diascope de vision périphérique": Kính nhìn truyền xạ tầm rộng.

    • Ce diascope de vision périphérique offre un champ de vue de 180 degrés. (Kính nhìn truyền xạ tầm rộng này cung cấp một trường nhìn 180 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Épiscope (n.m): Máy chiếu phản xạ (dùng để chiếu hình ảnh của vật thể không trong suốt).
  • Rétroprojecteur (n.m): Máy chiếu hắt (máy chiếu overhead).
  • Viseur (n.m): Ống ngắm, kính ngắm (thiết bị quang học để ngắm mục tiêu, thường dùng trong vũ khí hoặc máy ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Projecteur de diapositives: Máy chiếu slide.
  • Visionneuse: Máy xem (phim, slide).
Lưu ý
  • Từ "diascope" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật quang học, giáo dục (thiết bị trình chiếu) hoặc quân sự (thiết bị quan sát trên xe bọc thép). Trong đời sống hàng ngày, các từ như "projecteur" (máy chiếu) hoặc "visionneuse" (máy xem) có thể phổ biến hơn tùy ngữ cảnh.
diascope

Le soldat regarde à travers le diascope du véhicule blindé.

danh từ giống đực
  1. đèn chiếu
  2. kính nhìn truyền xạ (ở xe bọc thép)

Từ có nhắc đến "diascope"