diastasis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự tách rời, sự giãn cách bất thường: Chỉ tình trạng hai bộ phận trong cơ thể, thường là xương hoặc cơ, bị tách ra hoặc giãn cách một cách bất thường mà không có gãy xương.
- Sự lỏng khớp: Một loại diastasis cụ thể, chỉ sự tách rời của đầu xương (đầu xương) khỏi thân xương dài mà nó thường gắn liền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ultrasound showed a significant diastasis of the abdominal muscles after her pregnancy. (Siêu âm cho thấy sự giãn cách đáng kể của các cơ bụng sau khi cô ấy mang thai.)
- Diastasis of the pubic symphysis is a possible complication during childbirth. (Sự giãn khớp mu là một biến chứng có thể xảy ra trong quá trình sinh con.)
- The injury resulted in a diastasis of the tibia and fibula at the ankle. (Chấn thương dẫn đến sự tách rời của xương chày và xương mác ở mắt cá chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diastasis recti": Cụm từ y khoa phổ biến chỉ tình trạng giãn cách hai bên cơ thẳng bụng (cơ "6 múi") do áp lực từ bên trong, thường gặp ở phụ nữ sau sinh hoặc một số vận động viên.
- Postpartum exercises often focus on healing diastasis recti. (Các bài tập sau sinh thường tập trung vào việc chữa lành chứng giãn cơ thẳng bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Diastatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến diastasis.
- A diastatic fracture is different from a complete bone break. (Một vết nứt kiểu giãn cách khác với gãy xương hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Separation: sự tách rời (nghĩa chung).
- Gapping: sự hình thành khe hở.
- Divarication: sự tách ra, sự phân nhánh (trong ngữ cảnh giải phẫu).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu hoặc vật lý trị liệu.
- Không nhầm lẫn với "diastole" (thì tâm trương - giai đoạn giãn của tim).