diastema

Học thuật
Thân thiện
diastema

A young girl smiles, revealing a small diastema between her two front teeth.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học, Giải phẫu):
    • Khe hở giữa hai răng: Một khoảng trống hoặc khoảng cách tự nhiên giữa hai chiếc răng liền kề, thường thấy nhấtrăng cửa hàm trên.
    • Khe thường biến: Trong giải phẫu học nói chung, đây một khoảng trống hoặc khe hở giữa các bộ phận của cơ thể, chẳng hạn như giữa các răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The model's distinctive diastema became her trademark. (Khe hở răng đặc trưng của người mẫu đã trở thành thương hiệu của ấy.)
    • A small diastema between the front teeth is quite common in children. (Một khe hở nhỏ giữa hai răng cửa khá phổ biếntrẻ em.)
    • In some cultures, a diastema is considered a sign of beauty. (Ở một số nền văn hóa, khe hở răng được coi một dấu hiệu của vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nha khoa: Thuật ngữ này được sử dụng chuyên môn để mô tả tình trạng khoảng cách giữa các răng, có thể đặc điểm tự nhiên hoặc do các vấn đề về sự phát triển của răng hàm.
    • The orthodontist discussed options for closing the patient's diastema. (Bác sĩ chỉnh nha đã thảo luận các lựa chọn để đóng khe hở răng của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Diastemata (n): Dạng số nhiều của "diastema".
  • Gap (n): Khe hở, khoảng trống (nghĩa chung, không chuyên môn).
  • Space (n): Khoảng trống, khoảng cách.
Từ đồng nghĩa
  • Gap between teeth: Khe hở giữa các răng.
  • Tooth gap: Khe răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

diastema

A young girl smiles, revealing a small diastema between her two front teeth.

Noun
  1. khe, kẽ khe răng, khe thường biến