diastema
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, Giải phẫu):
- Khe hở giữa hai răng: Một khoảng trống hoặc khoảng cách tự nhiên giữa hai chiếc răng liền kề, thường thấy nhất ở răng cửa hàm trên.
- Khe thường biến: Trong giải phẫu học nói chung, đây là một khoảng trống hoặc khe hở giữa các bộ phận của cơ thể, chẳng hạn như giữa các răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The model's distinctive diastema became her trademark. (Khe hở răng đặc trưng của người mẫu đã trở thành thương hiệu của cô ấy.)
- A small diastema between the front teeth is quite common in children. (Một khe hở nhỏ giữa hai răng cửa khá phổ biến ở trẻ em.)
- In some cultures, a diastema is considered a sign of beauty. (Ở một số nền văn hóa, khe hở răng được coi là một dấu hiệu của vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nha khoa: Thuật ngữ này được sử dụng chuyên môn để mô tả tình trạng có khoảng cách giữa các răng, có thể là đặc điểm tự nhiên hoặc do các vấn đề về sự phát triển của răng và hàm.
- The orthodontist discussed options for closing the patient's diastema. (Bác sĩ chỉnh nha đã thảo luận các lựa chọn để đóng khe hở răng của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Diastemata (n): Dạng số nhiều của "diastema".
- Gap (n): Khe hở, khoảng trống (nghĩa chung, không chuyên môn).
- Space (n): Khoảng trống, khoảng cách.
Từ đồng nghĩa
- Gap between teeth: Khe hở giữa các răng.
- Tooth gap: Khe răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
Noun
- khe, kẽ khe răng, khe thường biến