diastolic

Học thuật
Thân thiện
diastolic

A doctor explains the diastolic blood pressure reading to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tâm trương, liên quan đến tâm trương: Chỉ giai đoạn tim giãn ra đầy máu giữa các nhịp đập. Đây số thấp hơn khi đo huyết áp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor recorded a diastolic pressure of 80 mmHg. (Bác sĩ ghi lại huyết áp tâm trương 80 mmHg.)
    • Diastolic dysfunction can be a sign of heart problems. (Rối loạn chức năng tâm trương có thể dấu hiệu của vấn đề về tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diastolic function": chức năng tâm trương, chỉ khả năng giãn đổ đầy máu của tâm thất.

    • The echocardiogram assesses both systolic and diastolic function. (Siêu âm tim đánh giá cả chức năng tâm thu chức năng tâm trương.)
  • "Diastolic murmur": tiếng thổi tâm trương, một âm thanh bất thường của tim nghe thấy khi tim giãn ra.

    • The cardiologist detected a diastolic murmur during the examination. (Bác sĩ tim mạch phát hiện một tiếng thổi tâm trương trong khi khám.)
Biến thể từ gần giống
  • Diastole (danh từ): giai đoạn tâm trương, thời kỳ tim giãn ra.
    • Blood flows into the heart chambers during diastole. (Máu chảy vào các buồng tim trong thời kỳ tâm trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Relaxation phase (cụm danh từ): giai đoạn giãn (của tim). (Lưu ý: Đây cách giải thích nghĩa, không phải từ y khoa chính xác thay thế cho "diastolic").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

diastolic

A doctor explains the diastolic blood pressure reading to a patient.

Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới sự trương tim, tâm trương

Từ chứa "diastolic"