diathermancy
/,daiə'θə:mənsi/
Học thuậtThân thiện
A scientist demonstrates diathermancy by shining a light through a glass pane.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thấu nhiệt: Trong vật lý, "diathermancy" chỉ tính chất của một vật liệu cho phép bức xạ nhiệt (tia nhiệt) đi xuyên qua nó một cách dễ dàng mà không bị hấp thụ đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The diathermancy of the glass allows sunlight to warm the room. (Tính thấu nhiệt của kính cho phép ánh sáng mặt trời sưởi ấm căn phòng.)
- Scientists study the diathermancy of various atmospheric gases. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính thấu nhiệt của các loại khí trong khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High diathermancy": tính thấu nhiệt cao.
- Materials with high diathermancy are used in certain types of greenhouses. (Vật liệu có tính thấu nhiệt cao được sử dụng trong một số loại nhà kính.)
"Measure the diathermancy": đo lường tính thấu nhiệt.
- The experiment aimed to measure the diathermancy of the thin plastic film. (Thí nghiệm nhằm mục đích đo lường tính thấu nhiệt của màng nhựa mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Diathermanous (adj): có tính thấu nhiệt.
- A diathermanous substance allows radiant heat to pass. (Một chất có tính thấu nhiệt cho phép nhiệt bức xạ đi qua.)
Atthermancy (n): tính không thấu nhiệt (từ trái nghĩa).
- The wall's athermancy helps keep the heat inside. (Tính không thấu nhiệt của bức tường giúp giữ nhiệt bên trong.)
Từ đồng nghĩa
- Thermal transmittance: độ truyền nhiệt (thuật ngữ kỹ thuật liên quan).
- Radiation transparency: độ trong suốt đối với bức xạ (cụ thể hơn).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật lý, kỹ thuật nhiệt và khoa học khí quyển.
- Không nên nhầm lẫn với "diathermy" (phép chữa bằng sóng ngắn) trong y học.
A scientist demonstrates diathermancy by shining a light through a glass pane.
danh từ
- (vật lý) tính thấu nhiệt