diathermy

/'daiə,θə:mi/
Học thuật
Thân thiện
diathermy

A physical therapist applies diathermy to a patient's shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Phép điện nhiệt: Một phương pháp trị liệu vật trong y học, sử dụng dòng điện tần số cao để tạo ra nhiệt cục bộ bên trong các cơ thể, nhằm mục đích giảm đau, giãn hoặc tăng cường lưu thông máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended diathermy to treat the deep muscle pain. (Bác sĩ đề nghị sử dụng phép điện nhiệt để điều trị chứng đau sâu.)
    • Diathermy is often used in physical therapy for its deep heating effects. (Phép điện nhiệt thường được dùng trong vật trị liệu nhờ hiệu ứng làm nóng sâu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surgical diathermy": Điện nhiệt phẫu thuật. Một kỹ thuật sử dụng nhiệt từ dòng điện tần số cao để cắt hoặc cầm máu trong phẫu thuật.

    • Surgical diathermy minimizes bleeding during the operation. (Điện nhiệt phẫu thuật giúp giảm thiểu chảy máu trong ca mổ.)
  • "Shortwave diathermy": Điện nhiệt sóng ngắn. Một loại diathermy sử dụng sóng điện từ tần số cao để tạo nhiệt sâu cho các như khớp.

    • Shortwave diathermy is effective for treating chronic arthritis. (Điện nhiệt sóng ngắn hiệu quả trong việc điều trị viêm khớp mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Diathermic (adj): thuộc về điện nhiệt, tính chất điện nhiệt.

    • The diathermic effect helps relax the muscles. (Hiệu ứng điện nhiệt giúp thư giãn bắp.)
  • Electrotherapy (n): Trị liệu bằng điện. Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều phương pháp sử dụng dòng điện cho mục đích y tế, trong đó diathermy.

Từ đồng nghĩa
  • Deep heat therapy: Trị liệu nhiệt sâu. (Mô tả chung về mục đích của diathermy).
  • Thermotherapy: Nhiệt trị liệu. (Thuật ngữ chung cho các liệu pháp sử dụng nhiệt).
Lưu ý
  • "Diathermy" một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả đơn giản "trị liệu bằng sóng nhiệt" hoặc "làm nóng sâu bằng điện".
diathermy

A physical therapist applies diathermy to a patient's shoulder.

danh từ
  1. (y học) phép điện nhiệt

Từ chứa "diathermy"