diatomic
/,daiə'tɔmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về hóa học) Hai nguyên tử: Mô tả một phân tử được cấu tạo từ chính xác hai nguyên tử, có thể là hai nguyên tử của cùng một nguyên tố hoặc hai nguyên tố khác nhau.
- Điaxit: Một thuật ngữ chuyên ngành khác, ít phổ biến hơn, cũng để chỉ tính chất hai nguyên tử này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Oxygen gas (O₂) is a diatomic molecule. (Khí oxy (O₂) là một phân tử hai nguyên tử.)
- Hydrogen, nitrogen, and chlorine are all diatomic elements under standard conditions. (Hydro, nitơ và clo đều là các nguyên tố tồn tại ở dạng phân tử hai nguyên tử trong điều kiện tiêu chuẩn.)
- The bond in a diatomic molecule can be polar or nonpolar. (Liên kết trong một phân tử hai nguyên tử có thể là phân cực hoặc không phân cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diatomic gas": khí hai nguyên tử, chỉ các chất khí tồn tại dưới dạng phân tử gồm hai nguyên tử.
- The seven common diatomic gases are often remembered using the mnemonic "HOFBrINCl". (Bảy khí hai nguyên tử phổ biến thường được ghi nhớ bằng câu gợi nhớ "HOFBrINCl".)
"Homonuclear diatomic molecule": phân tử hai nguyên tử đồng hạt nhân (gồm hai nguyên tử của cùng một nguyên tố).
- Nitrogen (N₂) is a classic example of a homonuclear diatomic molecule. (Nitơ (N₂) là một ví dụ điển hình của phân tử hai nguyên tử đồng hạt nhân.)
"Heteronuclear diatomic molecule": phân tử hai nguyên tử dị hạt nhân (gồm hai nguyên tử của hai nguyên tố khác nhau).
- Carbon monoxide (CO) is a toxic heteronuclear diatomic molecule. (Carbon monoxide (CO) là một phân tử hai nguyên tử dị hạt nhân có độc tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Diatomicity (danh từ): tính hai nguyên tử, trạng thái tồn tại dưới dạng phân tử hai nguyên tử.
- The diatomicity of oxygen is crucial for respiration. (Tính hai nguyên tử của oxy là rất quan trọng đối với quá trình hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Two-atom (tính từ, ít dùng trong văn bản khoa học chính thức): hai nguyên tử.
- Bi-atomic (tính từ, biến thể ít phổ biến): hai nguyên tử.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và vật lý. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời thường.
- "Diatomic" luôn là một tính từ và hầu như luôn bổ nghĩa cho các danh từ như "molecule" (phân tử), "gas" (khí), "element" (nguyên tố), hoặc "species" (loài).
tính từ (hoá học)
- hai nguyên tử
- điaxit