diatomique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) (Gồm) hai nguyên tử: Từ này mô tả một phân tử được cấu tạo từ chính xác hai nguyên tử. Nó thường được dùng để phân loại các chất khí đơn giản nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'hydrogène (H₂) et l'oxygène (O₂) sont des molécules diatomiques. (Hydro (H₂) và oxy (O₂) là những phân tử hai nguyên tử.)
- L'azote, à l'état gazeux, est diatomique. (Nitơ, ở trạng thái khí, là hai nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gaz diatomique: Chỉ một chất khí mà các phân tử của nó được tạo thành từ hai nguyên tử giống nhau hoặc khác nhau.
- Le chlore (Cl₂) est un gaz diatomique toxique. (Clo (Cl₂) là một chất khí hai nguyên tử độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Diatome (danh từ giống cái): Một loại tảo silic đơn bào, có vỏ cứng. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc khác với "diatomique" nhưng dễ gây nhầm lẫn về hình thức).
- Monoatomique (tính từ): (Gồm) một nguyên tử.
- L'hélium est un gaz monoatomique. (Heli là một chất khí một nguyên tử.)
- Polyatomique (tính từ): (Gồm) nhiều nguyên tử.
- L'eau (H₂O) est une molécule polyatomique. (Nước (H₂O) là một phân tử nhiều nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
- Biatomique (tính từ): Có hai nguyên tử. (Từ này ít phổ biến hơn "diatomique").
tính từ
- (hóa học) (gồm) hai nguyên tử