diatoniquement

Học thuật
Thân thiện
diatoniquement

Un musicien joue une gamme diatoniquement sur un piano.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đi-ô-tô-ních, theo hệ thống đi-ô-tô-ních: "diatoniquement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện theo nguyên tắc hoặc cấu trúc của hệ âm nguyên (đi-ô-tô-ních). Trong âm nhạc, điều này có nghĩachỉ sử dụng các nốt trong một thang âm tự nhiên, không các nốt thăng hoặc giáng ngoại trừ những nốt được xác định bởi khóa nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette mélodie est construite diatoniquement. (Giai điệu này được xây dựng một cách đi-ô-tô-ních.)
    • Le compositeur a choisi de moduler diatoniquement. (Nhà soạn nhạc đã chọn cách chuyển điệu một cách đi-ô-tô-ních.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Progresser diatoniquement": tiến hành theo các bậc liền bậc trong thang âm.

    • La basse progresse diatoniquement dans cette section. (Phần đàn bass tiến hành một cách đi-ô-tô-ních trong đoạn này.)
  • "S'écrire diatoniquement": được viết ra theo hệ thống đi-ô-tô-ních.

    • La plupart des hymnes traditionnels s'écrivent diatoniquement. (Hầu hết các bài thánh ca truyền thống được viết một cách đi-ô-tô-ních.)
Biến thể từ gần giống
  • Diatonique (adj): thuộc về hệ âm nguyên, đi-ô-tô-ních.

    • Une gamme diatonique (một thang âm đi-ô-tô-ních)
  • Diatonisme (n): hệ thống đi-ô-tô-ních, tính chất đi-ô-tô-ních.

    • Le diatonisme de cette œuvre est marqué. (Tính chất đi-ô-tô-ních của tác phẩm này rất rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Selon la gamme naturelle: theo thang âm tự nhiên.
  • Conformément au système diatonique: phù hợp với hệ thống đi-ô-tô-ních.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến phó từ "diatoniquement" đâymột thuật ngữ chuyên môn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "diatoniquement" đâymột thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc.)

diatoniquement

Un musicien joue une gamme diatoniquement sur un piano.

phó từ
  1. theo thứ tự hệ âm nguyên