diazonium

Học thuật
Thân thiện
diazonium

A chemist carefully adds a diazonium salt solution to a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Điazonium: Một cation hữu cơ mang điện tích dương (+), công thức cấu tạo chung R-N₂⁺, trong đó R thường một nhóm aryl (vòng thơm). Đây một nhóm chức hoặc ion trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diazonium ion is highly reactive and is used to create azo compounds. (Ion điazonium tính phản ứng rất cao được dùng để tạo ra các hợp chất azo.)
    • Diazonium salts are typically unstable and must be kept cold. (Các muối điazonium thường không bền phải được giữ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diazonium salt": Muối điazonium, hợp chất chứa cation điazonium (R-N₂⁺) một anion (như Cl⁻, BF₄⁻).
    • Benzenediazonium chloride is a common diazonium salt. (Benzenediazonium chloride một muối điazonium phổ biến.)
  • "Diazonium coupling reaction": Phản ứng ghép đôi điazonium, một phản ứng quan trọng trong đó ion điazonium phản ứng với một hợp chất thơm hoạt động (như phenol, amin) để tạo thành hợp chất azo.
    • The diazonium coupling reaction is key to synthesizing many dyes. (Phản ứng ghép đôi điazonium chìa khóa để tổng hợp nhiều loại thuốc nhuộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diazotization (n): Quá trình điều chế muối điazonium từ amin thơm bậc một bằng cách xử lý với axit nitrơ (HNO₂).
    • Diazotization is the first step in making these dyes. (Quá trình diazot hóa bước đầu tiên để sản xuất các loại thuốc nhuộm này.)
  • Azo compound (n): Hợp chất azo, chứa nhóm chức -N=N- nối giữa hai nhóm hydrocarbon, thường được tạo ra từ phản ứng của muối điazonium.
    • Azo compounds are often brightly colored and used as dyes. (Các hợp chất azo thường màu sắc rực rỡ được dùng làm thuốc nhuộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Diazonium ion: Ion điazonium (cách gọi chính xác hơn về mặt ion).
  • Arenediazonium: Arenediazonium (chỉ cụ thể khi R nhóm aryl).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho thuật ngữ chuyên ngành hóa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho thuật ngữ chuyên ngành hóa học này)

diazonium

A chemist carefully adds a diazonium salt solution to a beaker.

Noun
  1. ( hóa học) điazonium