dibranch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Động vật chân đầu (thuộc lớp thân mềm) có hai mang: Chỉ một nhóm động vật biển thuộc lớp Cephalopoda (động vật chân đầu) có đặc điểm là chỉ có hai mang để hô hấp. Nhóm này bao gồm các loài như mực và bạch tuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Squids and octopuses are classified as dibranchs. (Mực và bạch tuộc được phân loại là động vật chân đầu có hai mang.)
- The fossil record shows evidence of ancient dibranchs. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy bằng chứng về các động vật chân đầu hai mang cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "dibranch" thường được dùng trong các văn bản phân loại khoa học hoặc động vật học để chỉ phân lớp Dibranchiata, đối lập với Tetrabranchiata (động vật chân đầu có bốn mang).
- The study focused on the evolutionary divergence between dibranchs and tetrabranchs. (Nghiên cứu tập trung vào sự phân kỳ tiến hóa giữa động vật hai mang và động vật bốn mang.)
Biến thể và từ gần giống
- Dibranchiate (adj): (thuộc về) có hai mang. Đây là dạng tính từ của "dibranch".
- Dibranchiate cephalopods are more common in modern oceans. (Các động vật chân đầu có hai mang phổ biến hơn ở các đại dương hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Two-gilled cephalopod: Động vật chân đầu có hai mang (cách giải thích bằng tiếng Anh).
- Dibranchiate mollusk: Động vật thân mềm có hai mang.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học và phân loại học, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Noun
- (động vật học) động vật chân đầu (thân mềm) có hai mang