dibucaine

Học thuật
Thân thiện
dibucaine

A nurse prepares a syringe containing dibucaine for a minor procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc gây cục bộ: Một loại thuốc được sử dụng để làm mất cảm giác đaumột vùng cụ thể của cơ thể, thường được tiêm trước khi tiến hành các thủ thuật y tế nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor administered dibucaine before stitching the wound. (Bác sĩ đã tiêm dibucaine trước khi khâu vết thương.)
    • Dibucaine is effective for minor surgical procedures. (Dibucaine hiệu quả cho các thủ thuật phẫu thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dibucaine hydrochloride": Tên hóa học đầy đủ của hoạt chất, thường được ghi trên nhãn thuốc.
    • The ointment contains 1% dibucaine hydrochloride. (Loại thuốc mỡ này chứa 1% dibucaine hydrochloride.)
Biến thể từ gần giống
  • Local anesthetic (n): thuốc gây cục bộ (tên gọi chung).
    • Lidocaine is another common local anesthetic. (Lidocaine một loại thuốc gây cục bộ phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Topical anesthetic: thuốc gây bề mặt (dạng bôi).
  • Numbing agent: chất gây .
Lưu ý
  • "Dibucaine" một tên thuốc cụ thể. Việc sử dụng phải tuân theo chỉ định của chuyên gia y tế.
dibucaine

A nurse prepares a syringe containing dibucaine for a minor procedure.

Noun
  1. thuốc tiêm gây mê cục bộ