dicamptodon

Học thuật
Thân thiện
dicamptodon

A dicamptodon rests on a mossy rock beside a clear, cold stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Loài kỳ giông gần các suối nước lạnh: Một loài kỳ giông (thuộc họ Dicamptodontidae) sống quanh năm gần các dòng suối lạnh. Đây tên gọi chung cho một chi (genus) hoặc loài cụ thể trong bộ lưỡng cư không đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dicamptodon is an amphibian native to the Pacific Northwest. (Dicamptodon một loài lưỡng cư bản địa của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
    • Researchers are studying the habitat of the dicamptodon. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu môi trường sống của loài kỳ giông dicamptodon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dicamptodon ensatus": Tên khoa học của một loài kỳ giông thuộc chi Dicamptodon, còn được gọi là kỳ giông Thái Bình Dương.
    • Dicamptodon ensatus is the largest terrestrial salamander in North America. (Dicamptodon ensatus loài kỳ giông sống trên cạn lớn nhấtBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacific giant salamander: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Dicamptodon, có nghĩa "kỳ giông khổng lồ Thái Bình Dương".
  • Salamander (n) / ˈsæl.ə.mæn.dər /: Kỳ giông, tên gọi chung cho các loài lưỡng cư thuộc bộ Caudata.
Từ đồng nghĩa
  • Giant salamander (in the Pacific Northwest context): Kỳ giông khổng lồ (trong ngữ cảnh vùng Tây Bắc Thái Bình Dương).
dicamptodon

A dicamptodon rests on a mossy rock beside a clear, cold stream.

Noun
  1. (động vật học) loài kỳ giông gần các suối nước lạnh

Từ đồng nghĩa