dice-box

/'daisbɔks/
Học thuật
Thân thiện
dice-box

A gambler shakes the dice-box before rolling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc gieo súc sắc: Một dụng cụ nhỏ, thường hình dạng như chiếc cốc hoặc hộp, được dùng để lắc gieo các viên xúc xắc (dice) trong các trò chơi may rủi hoặc cờ bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He shook the dice-box vigorously before rolling the dice onto the table. (Anh ta lắc mạnh cốc gieo súc sắc trước khi đổ chúng ra bàn.)
    • The old dice-box, made of leather and wood, was a family heirloom. (Chiếc cốc gieo súc sắc bằng da gỗ kỹ một vật gia truyền của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rattle the dice-box": lắc cốc xúc xắc (tạo ra tiếng động).
    • The only sound in the tense room was the rattle of the dice-box. (Âm thanh duy nhất trong căn phòng căng thẳng tiếng lắc của cốc xúc xắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dice cup: Cốc xúc xắc (một từ đồng nghĩa phổ biến cho "dice-box").
  • Shaker: Đồ lắc (một từ chung hơn, có thể chỉ các dụng cụ lắc khác).
Từ đồng nghĩa
  • Dice shaker: Cốc lắc xúc xắc.
  • Dice tumbler: Cốc lắc xúc xắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "dice-box")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "dice-box")

dice-box

A gambler shakes the dice-box before rolling.

danh từ
  1. cốc gieo súc sắc