dichgamous
/di'kɔgəməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín khác lúc (nhị, nhuỵ): Thuật ngữ dùng trong thực vật học để chỉ hiện tượng nhị và nhuỵ của một hoa chín vào những thời điểm khác nhau, nhằm ngăn ngừa sự tự thụ phấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This plant species is dichgamous to promote cross-pollination. (Loài thực vật này có nhị nhuỵ chín khác lúc để thúc đẩy sự thụ phấn chéo.)
- The dichgamous nature of the flower prevents self-fertilization. (Đặc tính chín khác lúc của hoa ngăn cản sự tự thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dichogamy" (danh từ): Hiện tượng chín khác lúc của nhị và nhuỵ.
- Dichogamy is an evolutionary adaptation in many flowering plants. (Hiện tượng chín khác lúc là một sự thích nghi tiến hóa ở nhiều loài thực vật có hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dichogamy (n): Hiện tượng chín khác lúc.
- Protandrous (adj): Có nhị chín trước nhuỵ (một dạng của dichogamy).
- Protogynous (adj): Có nhuỵ chín trước nhị (một dạng của dichogamy).
Từ đồng nghĩa
- Không đồng thời chín: (Nghĩa mô tả) Nhị và nhuỵ không chín cùng một lúc.
- Tự bất thụ thời gian: (Thuật ngữ chuyên môn) Sự bất thụ do yếu tố thời gian chín của các bộ phận sinh sản.
tính từ
- (thực vật học) chín khác lúc (nhị, nhuỵ)