dichotomique
Học thuậtThân thiện
Une classification dichotomique sépare les animaux en deux groupes distincts.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lưỡng phân, có tính chất lưỡng phân: Chỉ sự phân chia hoặc phân loại thành hai phần hoặc hai nhóm hoàn toàn riêng biệt, đối lập hoặc loại trừ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La classification dichotomique des êtres vivants est un concept fondamental en biologie. (Phân loại lưỡng phân các sinh vật là một khái niệm cơ bản trong sinh học.)
- Sa vision du monde est un peu trop dichotomique, séparant tout en bien et mal. (Cách nhìn thế giới của anh ấy hơi quá lưỡng phân, chia tách mọi thứ thành tốt và xấu.)
- Le raisonnement dichotomique peut simplifier un problème complexe. (Lập luận lưỡng phân có thể đơn giản hóa một vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée dichotomique": Tư duy lưỡng phân, một kiểu tư duy phân chia thế giới thành các phạm trù đối lập mà không có khoảng giữa.
- Évitez la pensée dichotomique pour aborder des sujets nuancés. (Hãy tránh tư duy lưỡng phân khi tiếp cận các chủ đề có sắc thái.)
"Variable dichotomique": Biến lưỡng phân, trong thống kê, là một biến chỉ có hai giá trị có thể (ví dụ: đúng/sai, có/không).
- Le genre est souvent utilisé comme une variable dichotomique dans certaines études. (Giới tính thường được sử dụng như một biến lưỡng phân trong một số nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Dichotomie (danh từ giống cái): Sự lưỡng phân, sự phân đôi.
- La dichotomie entre le corps et l'esprit. (Sự lưỡng phân giữa thể xác và tinh thần.)
Dichotomiquement (trạng từ): Một cách lưỡng phân.
- Le monde est parfois perçu dichotomiquement. (Thế giới đôi khi được nhìn nhận một cách lưỡng phân.)
Từ đồng nghĩa
- Binaire: Nhị phân, có hai phần.
- Manichéen: Theo thuyết nhị nguyên, chia rẽ thành hai thế lực thiện và ác (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "dichotomique".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dichotomique".
Une classification dichotomique sépare les animaux en deux groupes distincts.
tính từ
- lưỡng phân
- Classification dichotomiquephân loại lưỡng phân