dichroïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Lưỡng sắc: "dichroïque" là một thuật ngữ chỉ tính chất của một vật liệu có khả năng hiển thị hai màu sắc khác nhau tùy thuộc vào hướng của ánh sáng chiếu tới hoặc hướng quan sát. Đây là một hiện tượng quang học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce cristal présente un effet dichroïque fascinant. (Tinh thể này thể hiện một hiệu ứng lưỡng sắc đầy mê hoặc.)
- Les filtres dichroïques sont utilisés dans certains équipements optiques. (Các bộ lọc lưỡng sắc được sử dụng trong một số thiết bị quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet dichroïque": hiệu ứng lưỡng sắc.
- L'effet dichroïque de cette pierre précieuse la rend très prisée. (Hiệu ứng lưỡng sắc của viên đá quý này khiến nó rất được ưa chuộng.)
"Filtre dichroïque": bộ lọc lưỡng sắc (một loại bộ lọc quang học).
- Le filtre dichroïque sépare la lumière en deux longueurs d'onde distinctes. (Bộ lọc lưỡng sắc tách ánh sáng thành hai bước sóng riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dichroïsme (danh từ giống đực): hiện tượng lưỡng sắc.
- Le dichroïsme est une propriété optique importante. (Hiện tượng lưỡng sắc là một đặc tính quang học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Bichromatique: có hai màu (từ đồng nghĩa gần trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Pléochroïque: đa sắc (một hiện tượng quang học tương tự nhưng phức tạp hơn, thể hiện nhiều hơn hai màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ "dichroïque".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dichroïque".
tính từ
- (vật lý học) (có) hai hướng sắc