dichroism
/dai'krouizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng lưỡng sắc: Tính chất quang học của một số vật liệu (thường là tinh thể) khiến chúng hiển thị hai màu sắc khác nhau khi được quan sát từ hai hướng khác nhau. Đây là một trường hợp đặc biệt của hiện tượng đa sắc (pleochroism).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dichroism of the tourmaline crystal is clearly visible under polarized light. (Hiện tượng lưỡng sắc của tinh thể tourmaline có thể nhìn thấy rõ ràng dưới ánh sáng phân cực.)
- Scientists study the dichroism of minerals to understand their crystalline structure. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính lưỡng sắc của khoáng vật để hiểu cấu trúc tinh thể của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Circular dichroism": Lưỡng sắc tròn. Một kỹ thuật quang phổ đo sự khác biệt về sự hấp thụ ánh sáng phân cực trái và phải, thường được dùng để nghiên cứu cấu trúc phân tử như protein và DNA.
- Circular dichroism is a valuable tool in biochemistry. (Lưỡng sắc tròn là một công cụ giá trị trong hóa sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dichroic (adj): có tính lưỡng sắc.
- A dichroic filter (Bộ lọc lưỡng sắc)
- Pleochroism (n): Hiện tượng đa sắc (hiển thị nhiều màu từ các hướng khác nhau). "Dichroism" là một dạng của "pleochroism".
Từ đồng nghĩa
- Lưỡng hướng sắc: (Thuật ngữ tiếng Việt tương đương, ít phổ biến hơn).
- Tính toả hai sắc: (Thuật ngữ tiếng Việt tương đương, ít phổ biến hơn).
danh từ
- tính toả hai sắc, tính lưỡng hướng sắc