dichromatique

Học thuật
Thân thiện
dichromatique

Un prisme dichromatique sépare la lumière en deux couleurs distinctes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) () hai màu: "dichromatique" là một thuật ngữ chuyên ngành mô tả một đối tượng, hiện tượng hoặc hệ thống liên quan đến hai màu sắc hoặc hai bước sóng ánh sáng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un filtre dichromatique est utilisé en astronomie. (Một bộ lọc hai màu được sử dụng trong ngành thiên văn học.)
    • La vision dichromatique est une forme de daltonisme. (Thị giác hai màumột dạng của bệnh mù màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vision dichromatique": thị giác hai màu. Đâymột thuật ngữ trong sinh học y học, chỉ một dạng khiếm khuyết thị giác người đó chỉ có thể phân biệt được hai trong số ba màu sắc cơ bản.
    • Le chien a une vision dichromatique. (Chó thị giác hai màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dichromatisme (danh từ): hiện tượng hai màu, tình trạng hai màu.

    • Le dichromatisme est étudié en optique. (Hiện tượng hai màu được nghiên cứu trong quang học.)
  • Monochromatique (tính từ): đơn sắc (liên quan đến một màu hoặc một bước sóng).

  • Polychromatique (tính từ): đa sắc (liên quan đến nhiều màu).
Từ đồng nghĩa
  • Bicolore (tính từ): hai màu (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn, như đồ vật, cờ...).
  • À deux couleurs (cụm từ): hai màu.
dichromatique

Un prisme dichromatique sépare la lumière en deux couleurs distinctes.

tính từ
  1. (vậthọc) () hai màu