dickensian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc giống như trong các tiểu thuyết của Charles Dickens: Đặc biệt dùng để mô tả những điều kiện xã hội và kinh tế khốn khổ, bất công, hoặc những nhân vật và bối cảnh đặc trưng trong tác phẩm của ông.
- Mang tính chất xã hội công nghiệp hóa nghèo nàn thế kỷ 19: Thường gợi lên hình ảnh về sự nghèo đói cùng cực, lao động trẻ em, các nhà máy ảm đạm và sự tương phản lớn giữa giàu và nghèo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The novel describes a dickensian world of workhouses and orphaned children. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một thế giới kiểu Dickens với những nhà tế bần và trẻ mồ côi.)
- The reporter uncovered dickensian living conditions in some parts of the city. (Phóng viên đã phát hiện ra những điều kiện sống tồi tàn kiểu thế kỷ 19 ở một số khu vực của thành phố.)
- His childhood was straight out of a dickensian story, full of hardship. (Tuổi thơ của anh ấy giống hệt trong một câu chuyện của Dickens, đầy những khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dickensian poverty": Sự nghèo đói kinh khủng, điển hình như trong các tiểu thuyết của Dickens.
- The documentary highlighted the dickensian poverty still existing in some regions. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự nghèo đói kinh khủng kiểu Dickens vẫn tồn tại ở một số vùng.)
- "a dickensian villain": Một nhân vật phản diện điển hình, thường độc ác và đại diện cho sự bất công xã hội.
- The cruel factory owner was a truly dickensian villain. (Chủ nhà máy độc ác đó đúng là một kẻ phản diện điển hình trong truyện Dickens.)
Biến thể và từ gần giống
- Dickensian (viết hoa): Khi viết hoa, từ này trực tiếp chỉ mối liên hệ đến tác giả Charles Dickens và phong cách của ông.
- The Dickensian atmosphere of the festival was perfect. (Không khí mang phong cách Dickens của lễ hội thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Squalid: tồi tàn, bẩn thỉu (về điều kiện sống).
- Bleak: ảm đạm, u tối.
- Victorian (mang nghĩa tiêu cực): thuộc thời Victoria (thường nhấn mạnh sự cứng nhắc, nghèo khổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dickensian")
Thành ngữ liên quan
- A tale of two cities: (Một câu chuyện về hai thành phố) - Tên một tiểu thuyết nổi tiếng của Charles Dickens, đôi khi được dùng để nói về sự tương phản cực độ.
- Bah, humbug!: (Ồ, vớ vẩn!) - Câu nói nổi tiếng của nhân vật Ebenezer Scrooge trong "A Christmas Carol" của Dickens, biểu thị thái độ chua chát, keo kiệt.
Adjective
- thuộc, hay giống như các tiểu thuyết của Charles Dickens (đặc biệt là về việc đề cập đến các điều kiện kinh tế xã hội nghèo nàn)