dicky-bird

Học thuật
Thân thiện
dicky-bird

Look at the little dicky-bird on the branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú chim nhỏ: Một từ dùng để chỉ một con chim nhỏ, thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói, đặc biệt khi người lớn nói chuyện với trẻ em.
    • Tiếng hót của chim: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ đến âm thanh hoặc tiếng hót của chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look at the little dicky-bird on the branch! (Nhìn chú chim nhỏ trên cành cây kìa!)
    • Can you hear the dicky-birds singing in the morning? (Con nghe thấy tiếng chim hót vào buổi sáng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not a dicky-bird": Một thành ngữ (xem bên dưới) có nghĩa hoàn toàn im lặng, không một tiếng động, không một lời nói nào.
    • I asked him what happened, but I didn't hear a dicky-bird. (Tôi đã hỏi anh ta chuyện xảy ra, nhưng chẳng nghe thấy một lời nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Dickey-bird (n): Một cách viết biến thể khác của "dicky-bird", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Little bird: chim nhỏ.
  • Songbird: chim biết hót.
Thành ngữ liên quan
  • Not a dicky-bird: Không một tiếng động, hoàn toàn im lặng (thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng âm thanh hoặc thông tin).
    • I've been waiting for news, but I haven't heard a dicky-bird. (Tôi đã chờ đợi tin tức, nhưng chẳng nghe thấy cả.)
dicky-bird

Look at the little dicky-bird on the branch.

Noun
  1. giống dickey-bird

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống