dicloxacillin

Noun
  1. thuốc kháng sinh dùng để chữa các bệnh viêm nhiễm do khuẩn tụ cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dicloxacillin
A doctor prescribes dicloxacillin to a patient.