dicotyledones

dicotyledones

A botanist examines the net-veined leaf of a dicotyledones plant.

Định nghĩa

Danh từ: Dicotyledones (còn gọi là lớp Hai mầm) một nhóm thực vật hoa (thực vật hạt kín) phôi của chúng hai mầm (cotyledon) gân hình mạng lưới. Nhóm này được chia thành sáu phân lớp (hoặc siêu bộ) không phải lúc nào cũng được phân biệt rõ ràng: Magnoliidae Hamamelidae (được coi nguyên thủy); Caryophyllidae (một nhánh sớm đặc biệt); ba nhóm tiến hóa hơn: Dilleniidae, Rosidae, Asteridae.

dụ sử dụng
  • (Dicotyledones includes many species of trees, shrubs, and herbaceous plants.)
  • (Species in Dicotyledones typically have flowers with petal numbers that are multiples of 4 or 5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dicotyledones" một thuật ngữ phân loại học: được dùng trong sinh học để chỉ một lớp thực vật lớn, đối lập với Monocotyledones (lớp Một mầm).
    • Trong hệ thống phân loại hiện đại, Dicotyledones thường được thay thế bằng nhóm Eudicots (Hai mầm thật sự). (In modern classification systems, Dicotyledones is often replaced by the group Eudicots.)
  • "Dicotyledones" ý nghĩa tiến hóa: nhóm này bao gồm cả thực vật nguyên thủy tiến hóa, phản ánh sự đa dạng trong lịch sử tiến hóa của thực vật hạt kín.
    • Việc nghiên cứu Dicotyledones giúp hiểu hơn về sự thích nghi của thực vật với môi trường. (Studying Dicotyledones helps better understand plant adaptation to the environment.)
Biến thể từ gần giống
  • Dicotyledon (danh từ): dạng số ít, chỉ một cây thuộc lớp Hai mầm.
    • Một cây sồi một dicotyledon điển hình. (An oak tree is a typical dicotyledon.)
  • Dicotyledonous (tính từ): thuộc về lớp Hai mầm.
    • của cây dicotyledonous thường gân hình mạng lưới. (Leaves of dicotyledonous plants usually have net-like veins.)
  • Dicot (danh từ, thân mật): dạng viết tắt của dicotyledon.
    • Hầu hết các loại rau ăn đều dicots. (Most leafy vegetables are dicots.)
Từ đồng nghĩa
  • Hai mầm: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Các cây hai mầm như đậu, cà chua, hoa hồng rất phổ biến. (Dicotyledonous plants like beans, tomatoes, and roses are very common.)
  • Magnoliopsida: tên khoa học đồng nghĩa trong một số hệ thống phân loại.
    • Magnoliopsida tên gọi khác của Dicotyledones trong hệ thống Cronquist. (Magnoliopsida is another name for Dicotyledones in the Cronquist system.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Dicotyledones, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.