dicranales

Học thuật
Thân thiện
dicranales

A scientist examines a dicranales moss specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ khoa học):
    • Một bộ rêu trong phân loại thực vật: "Dicranales" tên khoa học của một bộ rêu phổ biến, đặc điểm túi giao tử mọc thẳng thể bào tử nằmđầu ngọn thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dicranales is one of the largest orders of mosses. (Dicranales một trong những bộ rêu lớn nhất.)
    • This moss belongs to the order Dicranales. (Loài rêu này thuộc bộ Dicranales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học hoặc sinh học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The classification of this species within the Dicranales has been confirmed. (Việc phân loại loài này trong bộ Dicranales đã được xác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Dicranum (n): Một chi rêu điển hình thuộc bộ Dicranales.
  • Dicranaceous (adj): Thuộc về bộ Dicranales hoặc đặc điểm của bộ này.
Từ đồng nghĩa
  • Order Dicranales: Bộ Dicranales (cách gọi đầy đủ trong phân loại).
  • Không từ đồng nghĩa phổ thông chính xác đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ khoa học này.

dicranales

A scientist examines a dicranales moss specimen under a magnifying glass.

Noun
  1. Họ rêu túi giao tử thẳng thể bào tử ở trên đầu

Từ đồng nghĩa