dicrostonyx

Học thuật
Thân thiện
dicrostonyx

A dicrostonyx burrows in the snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chuột lemmit khoang: Một chi hoặc loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ Cricetidae, sốngvùng Bắc Cực, được biết đến với bộ lông màu sắc khác biệt theo mùa (thường trắng vào mùa đông). Tên khoa học Dicrostonyx.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dicrostonyx is well-adapted to the harsh Arctic tundra. (Chuột lemmit khoang rất thích nghi với môi trường đồng lạnh giá khắc nghiệtBắc Cực.)
    • Scientists study the population cycles of the dicrostonyx. (Các nhà khoa học nghiên cứu chu kỳ quần thể của chuột lemmit khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "dicrostonyx" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học để chỉ chi động vật này.
    • The genus Dicrostonyx includes several species of collared lemmings. (Chi Dicrostonyx bao gồm một số loài chuột lemmit khoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Collared lemming: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi .
  • Lemming: Tên gọi chung cho các loài gặm nhấm nhỏBắc Cực thuộc các chi khác nhau, như (lemmit thực thụ) (lemmit khoang).
Từ đồng nghĩa
  • Pied lemming: (Tiếng Anh) Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm bộ lông khoang màu.
  • Collared lemming: (Tiếng Anh) Tên gọi phổ biến, chỉ loài lemmit vòng lông sáng màu quanh cổ.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng tên gọi chung "collared lemming" (chuột lemmit khoang) thay vì tên khoa học "dicrostonyx".
dicrostonyx

A dicrostonyx burrows in the snowy tundra.

Noun
  1. (động vật học) con lemmut khoang

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dicrostonyx"