dictaphone

/'diktəfoun/
Học thuật
Thân thiện
dictaphone

Il utilise un dictaphone pour enregistrer ses notes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy ghi âm: Một thiết bị cơ học hoặc điện tử dùng để ghi lại âm thanh, đặc biệtlời nói, để phục vụ cho việc lưu trữ hoặc chép lại sau này. Tên gọi này bắt nguồn từ một thương hiệu máy ghi âm nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avocat a enregistré son témoignage sur un dictaphone. (Luật sư đã ghi âm lời khai của mình vào một máy ghi âm.)
    • Avant les smartphones, les journalistes utilisaient souvent un dictaphone. (Trước thời điện thoại thông minh, các nhà báo thường sử dụng máy ghi âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'enregistrer sur un dictaphone": Tự ghi âm mình bằng máy ghi âm.
    • Pour ne rien oublier, elle s'est enregistrée sur un dictaphone. (Để không quên bất cứ điều , ấy đã tự ghi âm mình bằng máy ghi âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Enregistreur (n.m): Máy ghi, thiết bị ghi âm (từ tổng quát hơn).
  • Magnétophone (n.m): Máy ghi âm từ (một loại máy ghi âm cụ thể sử dụng băng từ).
Từ đồng nghĩa
  • Enregistreur vocal: Máy ghi âm giọng nói.
  • Magnétophone: Máy ghi âm từ (thường dùng cho băng cassette).
dictaphone

Il utilise un dictaphone pour enregistrer ses notes.

danh từ giống đực
  1. máy ghi âm