dictatorial

/,diktə'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
dictatorial

Le professeur a un style dictatorial en classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc tài, chuyên chế: tính chất của một chế độ hoặc một người cai trị nắm giữ toàn bộ quyền lực, không bị giới hạn bởi luật pháp, hiến pháp hoặc các đối trọng khác.
    • Hống hách, độc đoán: (Khi mô tả thái độ, hành vi của một người) cách cư xử áp đặt, ra lệnh không quan tâm đến ý kiến của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le régime dictatorial a été renversé. (Chế độ độc tài đã bị lật đổ.)
    • Il a un style de management très dictatorial. (Anh ta phong cách quảnrất độc đoán.)
    • Elle a répondu d'un ton dictatorial. ( ấy đã trả lời bằng một giọng điệu hống hách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoirs dictatoriaux": quyền hành độc tài.

    • Le dirigeant s'est octroyé des pouvoirs dictatoriaux. (Nhà lãnh đạo đã tự trao cho mình những quyền hành độc tài.)
  • "Mesures dictatoriales": các biện pháp chuyên chế.

    • Le gouvernement a pris des mesures dictatoriales pour réprimer la contestation. (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp chuyên chế để đàn áp sự phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictateur (danh từ): kẻ độc tài, nhà độc tài.

    • Le dictateur a gouverné le pays pendant vingt ans. (Nhà độc tài đã cai trị đất nước trong hai mươi năm.)
  • Dictature (danh từ): nền chuyên chính, chế độ độc tài.

    • Le pays est tombé sous une dictature militaire. (Đất nước rơi vào một chế độ độc tài quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Autoritaire: chuyên quyền, độc đoán.
  • Despotique: chuyên chế, bạo chúa.
  • Tyrannique: bạo ngược, tàn bạo.
Từ trái nghĩa
  • Démocratique: dân chủ.
  • Libéral: tự do, phóng khoáng.
  • Conciliant: dễ dãi, hòa giải.
dictatorial

Le professeur a un style dictatorial en classe.

tính từ
  1. độc tài, chuyên chính

Từ chứa "dictatorial"

Từ có nhắc đến "dictatorial"