dictatress
/dik'teitris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ kẻ độc tài, mụ độc tài: Một người phụ nữ nắm giữ quyền lực tuyệt đối và cai trị một cách độc đoán, không cho phép sự tự do hoặc ý kiến đối lập. Đây là dạng danh từ giống cái của "dictator" (kẻ độc tài).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the story, the evil queen was a cruel dictatress who ruled the kingdom with an iron fist. (Trong câu chuyện, nữ hoàng độc ác là một mụ độc tài tàn bạo cai trị vương quốc bằng bàn tay sắt.)
- The historical figure was often portrayed as a dictatress who suppressed all forms of dissent. (Nhân vật lịch sử đó thường được miêu tả là một nữ kẻ độc tài đã đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, lịch sử hoặc các bài phân tích chính trị để chỉ rõ giới tính của người cai trị độc tài. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "dictator" thường được dùng chung cho cả nam và nữ.
Biến thể và từ gần giống
- Dictator (n): Kẻ độc tài (dùng chung).
- Dictatorial (adj): Mang tính độc tài, chuyên quyền.
- He has a dictatorial management style. (Anh ta có phong cách quản lý chuyên quyền.)
- Dictatorship (n): Chế độ độc tài.
- The country suffered under a brutal dictatorship. (Đất nước đó đã chịu đựng dưới một chế độ độc tài tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
- Tyrant (n): Bạo chúa, kẻ bạo ngược.
- Autocrat (n): Nhà cai trị chuyên chế.
- Despot (n): Kẻ chuyên quyền.
Từ trái nghĩa
- Democrat (n): Người dân chủ.
- Liberator (n): Người giải phóng.