dicton

Học thuật
Thân thiện
dicton

Un dicton ancien dit que l'hirondelle annonce le printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu ngạn ngữ, tục ngữ: Một câu nói ngắn gọn, thường mang tính truyền thống, thể hiện một sự thật, kinh nghiệm sống hoặc lời khuyên thực tiễn, được lưu truyền trong dân gian qua nhiều thế hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Il pleut, il mouille, c'est la fête à la grenouille" est un dicton populaire. ("Trời mưa, trời ướt, đóngày hội của ếch nhái" là một câu tục ngữ phổ biến.)
    • Mon grand-père connaît beaucoup de dictons sur le temps qu'il fait. (Ông tôi biết rất nhiều câu ngạn ngữ về thời tiết.)
    • Ce dicton nous enseigne la prudence. (Câu tục ngữ này dạy chúng ta sự thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comme dit le dicton": Như câu tục ngữ đã nói.

    • Comme dit le dicton, "petit à petit, l'oiseau fait son nid". (Như câu tục ngữ đã nói, "tích tiểu thành đại".)
  • "Être du dicton": Trở thành một câu tục ngữ (dùng để chỉ một câu nói nổi tiếng đến mức được coi là tục ngữ).

    • Sa phrase est devenue un dicton dans notre famille. (Câu nói của anh ấy đã trở thành một câu tục ngữ trong gia đình chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dicton météorologique (n.m): Câu tục ngữ về thời tiết.

    • Les dictons météorologiques ne sont pas toujours fiables. (Những câu tục ngữ về thời tiết không phải lúc nào cũng đáng tin.)
  • Proverbe (n.m): Châm ngôn, cách ngôn. (Thường trang trọng mang tính triếthơn dicton).

    • "L'habit ne fait pas le moine" est un proverbe célèbre. ("Cái áo không làm nên thầy tu" là một câu châm ngôn nổi tiếng.)
  • Adage (n.m): Cách ngôn, châm ngôn. (Tương tự proverbe, thường rất ngắn gọn cô đọng).

    • "Qui ne risque rien n'a rien" est un adage bien connu. ("Không mạo hiểm thì không được " là một cách ngôn nổi tiếng.)
  • Maxime (n.f): Châm ngôn, nguyên tắc sống. (Thường thể hiện một quy tắc đạo đức hoặc ứng xử).

    • "Connais-toi toi-même" est une maxime de Socrate. ("Hãy tự biết mình" là một châm ngôn của Socrates.)
Từ đồng nghĩa
  • Proverbe: Châm ngôn, cách ngôn.
  • Adage: Cách ngôn.
  • Sentence (trong văn học cổ): Câu cách ngôn, châm ngôn.
  • Dicho (từ tiếng Tây Ban Nha được dùng trong tiếng Pháp): Tục ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Vieux comme les dictons: Cổ xưa như những câu tục ngữchỉ rất , rất xưa).

    • Cette histoire est vieille comme les dictons. (Câu chuyện này cổ xưa như những câu tục ngữ vậy.)
  • Avoir réponse à tout, comme un dicton: câu trả lời cho mọi thứ, như một câu tục ngữ (chỉ người hay viện dẫn tục ngữ để trả lời).

    • Arrête de parler, tu as réponse à tout comme un dicton ! (Thôi nói đi, cậu câu trả lời cho mọi thứ như một cuốn từ điển tục ngữ vậy!)
dicton

Un dicton ancien dit que l'hirondelle annonce le printemps.

danh từ giống đực
  1. ngạn ngữ

Từ có nhắc đến "dicton"