dictostylium

Học thuật
Thân thiện
dictostylium

A student observes a dictostylium under a microscope in biology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm mốc thuộc họ Dictostylium: Một loại nấm nhầy (slime mold) thuộc chi Dictostylium trong giới sinh vật học. Đây một sinh vật đơn bào khả năng di chuyển vòng đời phức tạp, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học tế bào di truyền học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dictostylium is a model organism for studying cell motility. (Dictostylium một sinh vật mẫu để nghiên cứu sự vận động của tế bào.)
    • The life cycle of dictostylium involves both unicellular and multicellular stages. (Vòng đời của dictostylium bao gồm cả giai đoạn đơn bào đa bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, báo cáo hoặc thảo luận chuyên ngành sinh học, vi sinh vật học hoặc di truyền học.
    • The research focused on the signaling pathways in Dictostylium discoideum. (Nghiên cứu tập trung vào các con đường truyền tín hiệu trong Dictostylium discoideum.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictyostelid (n): Danh từ chung để chỉ các sinh vật thuộc bộ Dictyosteliida, bao gồm chi .
  • Slime mold (n): Nấm nhầy - nhóm sinh vật lớn hơn thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Dicty (n): Tên viết tắt thông tục trong giới nghiên cứu để chỉ , đặc biệt loài .
  • Cellular slime mold: Nấm nhầy tế bào (một cách mô tả chung cho nhóm này).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Dictostylium" một thuật ngữ khoa học chuyên biệt. không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm trong tiếng Anh phổ thông.
  • Chính tả: Cần chú ý chính tả của từ này. Một biến thể chính tả phổ biến "Dictyostelium".
dictostylium

A student observes a dictostylium under a microscope in biology class.

Noun
  1. nấm mốc thuộc họ Dictostylium