dictum

/'diktəm/
Học thuật
Thân thiện
dictum

A judge includes a dictum in a written legal opinion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời quả quyết, lời tuyên bố chính thức: Một phát biểu mang tính thẩm quyền, được coi chân lý hoặc nguyên tắc, thường được đưa ra bởi một người uy tín.
    • Châm ngôn, cách ngôn: Một câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một sự thật hoặc nguyên tắc sống, giá trị như một lời khuyên.
    • (Pháp ) Lời phát biểu ý kiến của quan tòa: Nhận xét của thẩm phán về một vấn đề pháp không trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả vụ án đang xét xử, do đó không giá trị ràng buộc như một phần của phán quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lời quả quyết):

    • The CEO's dictum was that customer satisfaction must come first. (Lời quả quyết của CEO sự hài lòng của khách hàng phải được đặt lên hàng đầu.)
    • He lived by the old dictum, "Honesty is the best policy." (Anh ấy sống theo châm ngôn , "Thật thà chính sách tốt nhất".)
  • Danh từ (Pháp ):

    • The judge's statement was merely an obiter dictum and not part of the binding judgment. (Phát biểu của quan tòa chỉ đơn thuần một ý kiến phụ không phải một phần của phán quyết ràng buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obiter dictum" (số nhiều: obiter dicta): Một thuật ngữ pháp Latin, chỉ "điều được nói trong khi đi ngang qua". Đây một nhận xét hoặc quan sát của thẩm phán không cần thiết cho lập luận chính của vụ án do đó không tạo thành tiền lệ pháp .
    • The legal scholar analyzed the obiter dicta in the Supreme Court's ruling. (Học giả luật đã phân tích những ý kiến phụ trong phán quyết của Tòa án Tối cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Dicta (n): Dạng số nhiều của "dictum".
  • Dictatorial (adj): Độc đoán, chuyên quyền ( liên quan về gốc từ nhưng nghĩa khác).
  • Diction (n): Cách dùng từ, cách diễn đạt.
Từ đồng nghĩa
  • Aphorism: Châm ngôn, cách ngôn.
  • Maxim: Châm ngôn, phương châm.
  • Pronouncement: Lời tuyên bố, lời tuyên cáo.
  • Decree: Sắc lệnh, mệnh lệnh (mang tính chính thức hơn).
  • Edict: Chỉ dụ, sắc lệnh.
Thành ngữ liên quan
  • As the dictum goes: Như câu châm ngôn đã nói.
    • As the dictum goes, "Time is money." (Như câu châm ngôn đã nói, "Thời gian tiền bạc".)
dictum

A judge includes a dictum in a written legal opinion.

danh từ, số nhiều dicta, dictums
  1. lời quả quyết, lời tuyên bố chính thức
  2. (pháp ) lời phát biểu ý kiến của quan toà (không giá trị pháp )
  3. châm ngôn

Từ đồng nghĩa