pronouncement
/pronouncement/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự công bố, sự tuyên bố chính thức: Một tuyên bố chính thức hoặc có thẩm quyền về một vấn đề, thường được đưa ra bởi một người hoặc tổ chức có chức vụ.
- Lời tuyên bố có tính phán quyết: Một tuyên bố thể hiện ý kiến, phán quyết hoặc quyết định dứt khoát về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government issued a formal pronouncement on the new policy. (Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố chính thức về chính sách mới.)
- His pronouncement on the matter was final and left no room for debate. (Lời tuyên bố của ông ấy về vấn đề đó là cuối cùng và không để lại chỗ cho tranh luận.)
- We are waiting for the judge's pronouncement. (Chúng tôi đang chờ đợi lời tuyên bố/phán quyết của thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make a pronouncement": Đưa ra một tuyên bố chính thức.
- The CEO made a pronouncement regarding the company's future direction. (Giám đốc điều hành đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến định hướng tương lai của công ty.)
"Official pronouncement": Tuyên bố chính thức.
- The official pronouncement from the palace ended all speculation. (Tuyên bố chính thức từ cung điện đã chấm dứt mọi suy đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Pronounce (động từ): Tuyên bố, phát âm.
- The priest will pronounce them husband and wife. (Vị linh mục sẽ tuyên bố họ là vợ chồng.)
Pronounced (tính từ): Rõ rệt, rõ ràng.
- He has a pronounced accent. (Anh ấy có một chất giọng rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Declaration: Tuyên bố, tuyên ngôn.
- Announcement: Thông báo, loan báo.
- Proclamation: Lời tuyên bố long trọng, tuyên cáo.
- Decree: Sắc lệnh, nghị định.
Thành ngữ liên quan
- Final pronouncement: Lời tuyên bố cuối cùng, phán quyết chung thẩm.
- The court's ruling was the final pronouncement on the case. (Phán quyết của tòa án là lời tuyên bố cuối cùng về vụ án.)
danh từ
- sự công bố, sự tuyên bố