dictyophera

Học thuật
Thân thiện
dictyophera

A scientist carefully examines a dictyophera specimen in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Siêu bộ cánh lưới: Một nhóm phân loại (siêu bộ) trong giới Động vật, đặc biệt côn trùng, được đặc trưng bởi đôi cánh cấu trúc dạng lưới hoặc mạng lưới.
    • Tên khoa học của một chi nấm: Trong phân loại nấm, "Dictyophera" tên một chi, quan hệ gần với chi Phallus (nấm cục), được phân biệt bởi một cấu trúc gọi là indusium (màng bao) rủ xuống như một chiếc váy từ phía dưới nấm (pileus).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some insects belonging to Dictyophera have beautifully reticulated wings. (Một số côn trùng thuộc siêu bộ cánh lưới đôi cánh dạng lưới rất đẹp.)
    • The fungus Dictyophera is studied for its unique morphological features. (Loại nấm Dictyophera được nghiên cứu những đặc điểm hình thái độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về phân loại động vật (côn trùng học) hoặc nấm học (mycology).
    • The order is placed under the superorder Dictyophera. (Bộ này được xếp dưới siêu bộ Dictyophera.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictyoptera (n): Một bộ côn trùng bao gồm gián bọ ngựa, đôi khi dễ nhầm lẫn về mặt từ nguyên với "dictyophera".
  • Reticulated (adj): cấu trúc dạng lưới hoặc mạng, mô tả đặc điểm chính của nhóm này.
Từ đồng nghĩa
  • Lace-winged superorder (cách gọi mô tả bằng tiếng Anh): Siêu bộ cánh dạng ren/lưới.
  • Net-winged insects (cách gọi phổ thông): Côn trùng cánh lưới.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa phổ biến được công nhận hơn trong tiếng Anh tên gọi cho một chi nấm (fungus genus). Nghĩa "siêu bộ cánh lưới" trong động vật học có thể ít phổ biến hơn cần được kiểm chứng trong ngữ cảnh chuyên môn cụ thể.
dictyophera

A scientist carefully examines a dictyophera specimen in the forest.

Noun
  1. (động vật học)siêu bộ cánh lưới

Từ đồng nghĩa