dictyosome

Học thuật
Thân thiện
dictyosome

A scientist observes a dictyosome through an electron microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (sinh vật học):
    • Thể lưới, thể mạng: Một bào quan cấu trúc dạng túi dẹt xếp chồng lên nhau, tạo thành một hệ thống mạng lưới bên trong tế bào, đặc biệt quan trọng trong việc chế biến, đóng gói vận chuyển các sản phẩm tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dictyosome is involved in modifying and packaging proteins. (Thể lưới liên quan đến việc sửa đổi đóng gói protein.)
    • Under the microscope, the dictyosome appears as a stack of membrane-bound sacs. (Dưới kính hiển vi, thể mạng xuất hiện như một chồng các túi màng bao bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Dictyosome" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học tế bào, thường được sử dụng thay thế cho "bộ máy Golgi" (Golgi apparatus) trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi nghiên cứu về tế bào thực vật một số sinh vật đơn bào.
Biến thể từ gần giống
  • Golgi apparatus / Golgi body (n): Bộ máy Golgi. Đây thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ cùng một bào quan.
  • Golgi complex (n): Phức hệ Golgi. Một cách gọi khác cho cấu trúc tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Golgi apparatus: Bộ máy Golgi.
  • Golgi body: Thể Golgi.
dictyosome

A scientist observes a dictyosome through an electron microscope.

Noun
  1. (sinh vật học) thể lưới, thể mạng