dicumarol

Học thuật
Thân thiện
dicumarol

A scientist examines a dicumarol sample in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống đông máu: Một loại thuốc tác dụng ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình hình thành cục máu đông trong mạch máu. thường được sử dụng chủ yếu để phòng ngừa hoặc điều trị các tình trạng như thuyên tắc tĩnh mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed dicumarol to prevent blood clots after the surgery. (Bác sĩ đơn dicumarol để ngăn ngừa cục máu đông sau cuộc phẫu thuật.)
    • The use of dicumarol requires regular blood monitoring. (Việc sử dụng dicumarol đòi hỏi phải theo dõi máu định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: Dicumarol được biết đến như một loại thuốc chống đông máu đầu tiên trong một nhóm thuốc cụ thể, đã mở đường cho sự phát triển của các thuốc hiện đại hơn.
    • Although largely replaced, dicumarol was a landmark discovery in anticoagulant therapy. (Mặc dù phần lớn đã được thay thế, dicumarol một khám phá mang tính bước ngoặt trong liệu pháp chống đông máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dicoumarol (n): Một cách viết khác của cùng một loại thuốc.
  • Warfarin (n): Một loại thuốc chống đông máu phổ biến hơn, thường được dùng để thay thế cho dicumarol trong nhiều trường hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Anticoagulant (n): thuốc chống đông máu (từ chung cho nhóm thuốc này).
  • Blood thinner (n): thuốc làm loãng máu (cách gọi thông thường).
dicumarol

A scientist examines a dicumarol sample in a laboratory.

Noun
  1. thuốc chống đông máu thường được dùng chủ yếu để phòng ngừa hoặc điều trị thuyên tắc tĩnh mạch.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống