dicétone

Học thuật
Thân thiện
dicétone

Une dicétone est utilisée dans une expérience de chimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đixeton: Một hợp chất hữu cơ trong hóa học chứa hai nhóm chức ceton (-C=O) trong phân tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dicétone est un composé organique important en synthèse. (Đixeton là một hợp chất hữu cơ quan trọng trong tổng hợp.)
    • Cette réaction produit une dicétone cyclique. (Phản ứng này tạo ra một đixeton vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dicétone symétrique": đixeton đối xứng (khi hai nhóm ceton giống nhau vị trí tương đương).

    • Le benzile est un exemple de dicétone symétrique. (Benzil là một ví dụ về đixeton đối xứng.)
  • "dicétone α,β-insaturée": đixeton α,β-không no (khi liên kết đôi giữa hai nguyên tử carbon alpha beta so với nhóm ceton).

    • Les dicétones α,β-insaturées sont des intermédiaires réactifs. (Các đixeton α,β-không nonhững chất trung gian phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cétone (n.f): Xeton - hợp chất hữu cơ chứa một nhóm chức ceton.
  • Triacétone (n.f): Trixeton - hợp chất ba nhóm chức ceton.
Từ đồng nghĩa
  • Dioxo composé: Hợp chất đioxo (cách gọi khác dựa trên nhóm chức).
  • Composé dicarbonylé: Hợp chất đicacbonyl.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng liên quan trực tiếp đến từ này trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
dicétone

Une dicétone est utilisée dans une expérience de chimie.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) đixeton