didacticism

Học thuật
Thân thiện
didacticism

The children's book uses gentle didacticism to teach kindness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất giáo huấn, tính chất giáo dục: Chỉ đặc điểm hoặc phẩm chất của một tác phẩm, lời nói hoặc phương pháp mục đích chính dạy dỗ, truyền đạt bài học đạo đức hoặc kiến thức một cách rõ ràng trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel's heavy didacticism made it feel more like a lecture than a story. (Tính giáo huấn nặng nề của cuốn tiểu thuyết khiến giống một bài giảng hơn một câu chuyện.)
    • Some critics argue that the film's didacticism undermines its artistic value. (Một số nhà phê bình cho rằng tính chất giáo dục của bộ phim làm giảm giá trị nghệ thuật của .)
    • The didacticism expected in books for the young is often about moral lessons. (Tính giáo huấn trong sách dành cho giới trẻ thường những bài học đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: "Didacticism" thường được dùng với hàm ý phê phán khi một tác phẩm đặt mục tiêu dạy dỗ lên trên hết, khiến trở nên khô khan, thiếu tính giải trí hoặc tinh tế.
    • The play was criticized for its overt didacticism, leaving little room for audience interpretation. (Vở kịch bị chỉ trích tính giáo huấn quá lộ liễu, để lại rất ít khoảng trống cho sự diễn giải của khán giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Didactic (tính từ): mang tính giáo huấn, ý định dạy dỗ.
    • His tone was overly didactic during the lecture. (Giọng điệu của anh ấy quá giáo huấn trong bài giảng.)
  • Didactically (trạng từ): một cách tính giáo huấn.
Từ đồng nghĩa
  • Moralism: Chủ nghĩa luân lý (nhấn mạnh vào việc dạy bài học đạo đức).
  • Instructiveness: Tính chất hướng dẫn, tính chất có ích cho việc học hỏi.
  • Edification: Sự giáo dục, sự mở mang trí tuệ (thường trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Entertainment: Giải trí (trọng tâm sự vui thích hơn dạy dỗ).
  • Ambiguity: Tính mơ hồ, đa nghĩa (trái ngược với việc truyền đạt bài học rõ ràng).
didacticism

The children's book uses gentle didacticism to teach kindness.

Noun
  1. Tính chất giáo huấn, tính chất giáo dục
    • the didacticism expected in books for the young
      Tính giáo huấn trong sách dành cho giới trẻ