didacticism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất giáo huấn, tính chất giáo dục: Chỉ đặc điểm hoặc phẩm chất của một tác phẩm, lời nói hoặc phương pháp có mục đích chính là dạy dỗ, truyền đạt bài học đạo đức hoặc kiến thức một cách rõ ràng và trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel's heavy didacticism made it feel more like a lecture than a story. (Tính giáo huấn nặng nề của cuốn tiểu thuyết khiến nó giống một bài giảng hơn là một câu chuyện.)
- Some critics argue that the film's didacticism undermines its artistic value. (Một số nhà phê bình cho rằng tính chất giáo dục của bộ phim làm giảm giá trị nghệ thuật của nó.)
- The didacticism expected in books for the young is often about moral lessons. (Tính giáo huấn có trong sách dành cho giới trẻ thường là những bài học đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học/nghệ thuật: "Didacticism" thường được dùng với hàm ý phê phán khi một tác phẩm đặt mục tiêu dạy dỗ lên trên hết, khiến nó trở nên khô khan, thiếu tính giải trí hoặc tinh tế.
- The play was criticized for its overt didacticism, leaving little room for audience interpretation. (Vở kịch bị chỉ trích vì tính giáo huấn quá lộ liễu, để lại rất ít khoảng trống cho sự diễn giải của khán giả.)
Biến thể và từ liên quan
- Didactic (tính từ): mang tính giáo huấn, có ý định dạy dỗ.
- His tone was overly didactic during the lecture. (Giọng điệu của anh ấy quá giáo huấn trong bài giảng.)
- Didactically (trạng từ): một cách có tính giáo huấn.
Từ đồng nghĩa
- Moralism: Chủ nghĩa luân lý (nhấn mạnh vào việc dạy bài học đạo đức).
- Instructiveness: Tính chất hướng dẫn, tính chất có ích cho việc học hỏi.
- Edification: Sự giáo dục, sự mở mang trí tuệ (thường trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Entertainment: Giải trí (trọng tâm là sự vui thích hơn là dạy dỗ).
- Ambiguity: Tính mơ hồ, đa nghĩa (trái ngược với việc truyền đạt bài học rõ ràng).
Noun
- Tính chất giáo huấn, tính chất giáo dục
- the didacticism expected in books for the youngTính giáo huấn có trong sách dành cho giới trẻ