didactiquement

Học thuật
Thân thiện
didactiquement

L'enseignant explique le concept didactiquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo kiểu dạy học, theo phương pháp sư phạm: Chỉ cách thức làm một việc gì đó với mục đích rõ ràngđể dạy học hoặc truyền đạt kiến thức, thường mang tính hệ thống, bài bản đôi khi có thể hơi cứng nhắc hoặc thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le professeur a expliqué le théorème didactiquement, étape par étape. (Giáo viên đã giải thích địnhtheo kiểu dạy học, từng bước một.)
    • Ce manuel présente les concepts de manière très didactique. (Cuốn sách giáo khoa này trình bày các khái niệm một cách rất tính sư phạm.)
    • Il a répondu didactiquement, comme s'il donnait une leçon. (Anh ấy đã trả lời theo kiểu dạy học, như thể đang giảng bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer didactiquement": Diễn đạt một cách tính sư phạm, rõ ràng để dạy học.
    • Pour ce public novice, il faut s'exprimer didactiquement. (Với đối tượng người mới bắt đầu này, cần phải diễn đạt một cách tính sư phạm.)
  • "Organiser didactiquement": Tổ chức, sắp xếp theo một trình tự hợpcho việc học tập.
    • Les chapitres sont organisés didactiquement, du plus simple au plus complexe. (Các chương được sắp xếp theo phương pháp sư phạm, từ đơn giản nhất đến phức tạp nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Didactique (tính từ): (thuộc về) sư phạm, tính chất dạy học.
    • Une méthode didactique. (Một phương pháp tính sư phạm.)
  • Didacticien/ne (danh từ): Nhà sư phạm, chuyên gia về phương pháp giảng dạy.
    • Un didacticien des langues. (Một nhà sư phạm ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pédagogiquement: Theo phương pháp sư phạm (gần nghĩa nhất, thường dùng thay thế được).
  • Enseignement: (theo kiểu) giảng dạy (nhấn mạnh vào hành động dạy).
  • Explicitement: Một cách rõ ràng, minh bạch (nhấn mạnh vào tính rõ ràng).
Lưu ý sử dụng

Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi dùng ngoài ngữ cảnh giáo dục chính thức. có thể ám chỉ cách nói chuyện trịch thượng, ra vẻ dạy đời hoặc quá máy móc, thiếu linh hoạt. - Il m'a parlé didactiquement, ce qui était un peu agaçant. (Anh ta nói chuyện với tôi theo kiểu dạy đời, điều đó hơi khó chịu.)

didactiquement

L'enseignant explique le concept didactiquement.

phó từ
  1. theo kiểu dạy học