didactism

/di'dæktisizm/
Học thuật
Thân thiện
didactism

A textbook author carefully avoids didactism in her writing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dạy học, tính giáo khoa: Chỉ đặc tính hoặc khuynh hướng muốn dạy dỗ, truyền đạt bài học đạo đức hoặc kiến thức một cách trực tiếp thường rõ ràng, đôi khi đến mức nặng nề, trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc trong cách nói chuyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel's didactism is evident in its moral lessons about honesty. (Tính giáo khoa của cuốn tiểu thuyết thể hiện qua những bài học đạo đức về sự trung thực.)
    • Some critics argue that the film's heavy didactism overshadows its artistic value. (Một số nhà phê bình cho rằng tính dạy học nặng nề của bộ phim đã làm lu mờ giá trị nghệ thuật của .)
    • His speech was criticized for its didactism, as it felt more like a lecture than an inspiring talk. (Bài phát biểu của ông ấy bị chỉ trích tính dạy học, giống một bài giảng hơn một bài nói chuyện truyền cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subtle didactism": Tính giáo huấn tinh tế, không lộ liễu.

    • The fable conveys its message through subtle didactism rather than explicit preaching. (Ngụ ngôn truyền tải thông điệp thông qua tính giáo huấn tinh tế hơn sự giảng đạo trực tiếp.)
  • "Moral didactism": Tính dạy đạo đức, khuynh hướng nhấn mạnh bài học luân lý.

    • The 19th-century literature often featured a strong sense of moral didactism. (Văn học thế kỷ 19 thường tính dạy đạo đức nét.)
Biến thể từ gần giống
  • Didactic (adj): mang tính chất dạy học, giáo huấn.

    • Her didactic approach to parenting involves explaining the reason behind every rule. (Cách tiếp cận mang tính giáo huấn của ấy trong việc nuôi dạy con cái bao gồm việc giải thích lý do đằng sau mỗi quy tắc.)
  • Didactically (adv): một cách tính giáo huấn.

    • The teacher spoke didactically about the importance of history. (Giáo viên nói một cách tính giáo khoa về tầm quan trọng của lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Moralism: Chủ nghĩa đạo đức, khuynh hướng nhấn mạnh các nguyên tắc đạo đức.
  • Pedantry: Tính thích phô trương kiến thức, tính giáo điều.
Từ trái nghĩa
  • Entertainment: Sự giải trí (không nhằm mục đích dạy dỗ rõ ràng).
  • Ambiguity: Tính mơ hồ, đa nghĩa (trái với việc truyền đạt thông điệp rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "didactism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "didactism")

didactism

A textbook author carefully avoids didactism in her writing.

danh từ
  1. tính dạy học, tính giáo khoa