diddly-shit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thô tục, lóng):
- Thứ vô dụng, đồ bỏ đi, thứ không có giá trị: Dùng để chỉ một thứ gì đó hoàn toàn không có giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa. Từ này mang tính chất nhấn mạnh sự vô dụng tuyệt đối.
- Không có gì, số lượng không đáng kể: Có thể dùng để chỉ một lượng cực kỳ nhỏ hoặc không có gì cả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This old phone is worth diddly-shit now. (Cái điện thoại cũ này giờ chẳng đáng đồ bỏ đi.)
- He claims to be an expert, but he actually knows diddly-shit about the topic. (Hắn ta tự nhận là chuyên gia, nhưng thực ra hắn chẳng biết thứ vô dụng gì về chủ đề đó cả.)
- After the storm, my garden produced diddly-shit this year. (Sau cơn bão, khu vườn của tôi năm nay chẳng thu hoạch được gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not know diddly-shit": hoàn toàn không biết gì về một việc.
- Don't ask him for legal advice; he doesn't know diddly-shit about the law. (Đừng hỏi hắn ta lời khuyên pháp lý; hắn chẳng biết tí gì về luật pháp đâu.)
- "not worth diddly-shit": không có chút giá trị nào.
- That broken-down car isn't worth diddly-shit. (Chiếc xe hỏng đó chẳng đáng một xu.)
Biến thể và từ gần giống
- Diddly (danh từ, lóng): một dạng rút gọn, cũng có nghĩa là "không có gì" hoặc "thứ vô giá trị".
- I got diddly for all my hard work. (Tôi chẳng nhận được gì cho tất cả sự chăm chỉ của mình.)
- Diddly-squat (danh từ, lóng): từ đồng nghĩa trực tiếp với "diddly-shit", cùng nghĩa là "không có gì" hoặc "thứ vô giá trị".
Từ đồng nghĩa
- Nothing: không có gì.
- Jack shit (thô tục, lóng): hoàn toàn không có gì (nghĩa và mức độ thô tục tương đương).
- Zilch (lóng): số không, không có gì.
- Nada (lóng, từ mượn tiếng Tây Ban Nha): không có gì.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất: "Diddly-shit" là một từ lóng rất thô tục và suồng sã. Chỉ nên sử dụng trong các tình huống giao tiếp không trang trọng, giữa bạn bè thân thiết hoặc để biểu đạt sự thất vọng, khinh miệt mạnh mẽ. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết học thuật, môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng.
- Cấu trúc: Thường được dùng sau các động từ như "know", "get", "do", "have", "be worth" và trong các câu phủ định để nhấn mạnh.
Noun
- đồ bỏ đi, thứ vô dụng
- you don't know jackCậu không biết đồ bỏ đi đó à