diddly-shit

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục, lóng):
    • Thứdụng, đồ bỏ đi, thứ không giá trị: Dùng để chỉ một thứ đó hoàn toàn không giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa. Từ này mang tính chất nhấn mạnh sựdụng tuyệt đối.
    • Không , số lượng không đáng kể: Có thể dùng để chỉ một lượng cực kỳ nhỏ hoặc không cả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This old phone is worth diddly-shit now. (Cái điện thoại này giờ chẳng đáng đồ bỏ đi.)
    • He claims to be an expert, but he actually knows diddly-shit about the topic. (Hắn ta tự nhận chuyên gia, nhưng thực ra hắn chẳng biết thứdụng về chủ đề đó cả.)
    • After the storm, my garden produced diddly-shit this year. (Sau cơn bão, khu vườn của tôi năm nay chẳng thu hoạch được cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not know diddly-shit": hoàn toàn không biết về một việc.
    • Don't ask him for legal advice; he doesn't know diddly-shit about the law. (Đừng hỏi hắn ta lời khuyên pháp ; hắn chẳng biết về luật pháp đâu.)
  • "not worth diddly-shit": không chút giá trị nào.
    • That broken-down car isn't worth diddly-shit. (Chiếc xe hỏng đó chẳng đáng một xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Diddly (danh từ, lóng): một dạng rút gọn, cũng có nghĩa "không " hoặc "thứgiá trị".
    • I got diddly for all my hard work. (Tôi chẳng nhận được cho tất cả sự chăm chỉ của mình.)
  • Diddly-squat (danh từ, lóng): từ đồng nghĩa trực tiếp với "diddly-shit", cùng nghĩa "không " hoặc "thứgiá trị".
Từ đồng nghĩa
  • Nothing: không .
  • Jack shit (thô tục, lóng): hoàn toàn không (nghĩa mức độ thô tục tương đương).
  • Zilch (lóng): số không, không .
  • Nada (lóng, từ mượn tiếng Tây Ban Nha): không .
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: "Diddly-shit" một từ lóng rất thô tục suồng sã. Chỉ nên sử dụng trong các tình huống giao tiếp không trang trọng, giữa bạn bè thân thiết hoặc để biểu đạt sự thất vọng, khinh miệt mạnh mẽ. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết học thuật, môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng.
  • Cấu trúc: Thường được dùng sau các động từ như "know", "get", "do", "have", "be worth" trong các câu phủ định để nhấn mạnh.
Noun
  1. đồ bỏ đi, thứdụng
    • you don't know jack
      Cậu không biết đồ bỏ đi đó à