diddlysquat

diddlysquat

You don't know diddlysquat about fixing a car.

Định nghĩa

Danh từ: - Một số lượng nhỏgiá trị, chẳng đáng kể: "diddlysquat" dùng để chỉ một thứ đó rất ít hoặc không giá trị, thường mang tính tiêu cực hoặc khinh thường. Từ này thường được dùng trong văn nói không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Bạn chẳng biết cái quái về chủ đề này cả.)
  • (Tôi chẳng nhận được đáng kể từ những nỗ lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not worth diddlysquat": không đáng giá một xu.

    • That old car is not worth diddlysquat. (Chiếc xe đó chẳng đáng giá đồng nào.)
  • "diddlysquat" thường đi với động từ phủ định để nhấn mạnh sựgiá trị.

    • He knows diddlysquat about cooking. (Anh ta chẳng biết về nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Diddly (n): cũng có nghĩa "chẳng gì cả", nhưng ít phổ biến hơn.

    • I don't care diddly about that. (Tôi chẳng quan tâmnào về điều đó.)
  • Squat (n): trong ngữ cảnh thân mật cũng có nghĩa "chẳng gì".

    • He knows squat about computers. (Anh ta chẳng biết về máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Jack (n): trong văn nói, "jack" cũng mang nghĩa "chẳng gì".

    • You don't know jack about this. (Bạn chẳng biết cái về điều này cả.)
  • Nothing (n): không .

    • I got nothing from that deal. (Tôi chẳng nhận được từ thương vụ đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "diddlysquat", nhưng có thể kết hợp với động từ "know" hoặc "get".
    • You know diddlysquat about the plan. (Bạn chẳng biết về kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a dime: không đáng một xu.

    • His promise is not worth a dime. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)
  • For all the tea in China: nhiều đến đâu cũng không đáng.

    • I wouldn't do that for all the tea in China. (Tôi sẽ không làm điều đó được đi nữa.)