doodly-squat

Noun
  1. một lượng nhỏgiá trị
    • you don't know jack
      Cậu không biết thứ bỏ đi đó à

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

doodly-squat
I don't know doodly-squat about fixing cars.