didgeridoo
/,didʤəri'du:/ Cách viết khác : (didgerydoo) /,didʤəri'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn didgeridoo: Một nhạc cụ hơi truyền thống của người thổ dân Úc, thường được làm từ thân cây bị mối ăn rỗng ruột. Người chơi sử dụng kỹ thuật thổi hơi liên tục để tạo ra âm thanh trầm, rền vang và đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deep, resonant sound of the didgeridoo filled the air. (Âm thanh trầm, vang rền của cây đàn didgeridoo tràn ngập không gian.)
- He learned to play the didgeridoo during his travels in Australia. (Anh ấy đã học chơi đàn didgeridoo trong chuyến du lịch ở Úc.)
- The museum has an exhibit on traditional Aboriginal instruments, including a didgeridoo. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về nhạc cụ truyền thống của thổ dân, bao gồm một cây đàn didgeridoo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the didgeridoo": chơi đàn didgeridoo.
- Playing the didgeridoo requires mastering circular breathing. (Chơi đàn didgeridoo đòi hỏi phải thành thạo kỹ thuật thở vòng.)
"the drone of a didgeridoo": tiếng ngân trầm đặc trưng của đàn didgeridoo.
- The ceremony began with the drone of a didgeridoo. (Buổi lễ bắt đầu với tiếng ngân trầm của một cây đàn didgeridoo.)
Biến thể và từ gần giống
Didgerydoo (n): Cách viết biến thể khác của "didgeridoo".
- This spelling variant is less common. (Cách viết biến thể này ít phổ biến hơn.)
Yidaki (n): Tên gọi truyền thống của đàn didgeridoo trong một số ngôn ngữ thổ dân Úc.
- The Yolngu people of Arnhem Land call it a yidaki. (Người Yolngu ở vùng Arnhem Land gọi nó là yidaki.)
Từ đồng nghĩa
- Aboriginal wind instrument: nhạc cụ hơi của thổ dân (cụm từ mô tả).
- Drone pipe: ống kèn tạo âm ngân trầm (cụm từ mô tả kỹ thuật âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ nhạc cụ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "didgeridoo")
danh từ
- đàn ông Uc